← Học

B1.1 · Trung cấp 1

Xã hội, môi trường, truyền thông. · 1430 từ

  1. 🤝Bài 1Tình bạn, miêu tả con ngườiFreundschaft · 83 từ
  2. 💼Bài 2Công việc, đánh giá, thực tậpBeruf & Arbeit · 71 từ
  3. 🏡Bài 3Cách sống, thống kê, nhà ởWohnen & Lebensformen · 122 từ
  4. 📞Bài 4Dịch vụ khách hàng, khiếu nạiKundenservice · 104 từ
  5. 🤖Bài 5Tương lai, công nghệ, dự đoánZukunft & Technik · 82 từ
  6. 🎁Bài 6Lời mời, khách khứa, phép lịch sựEinladungen & Gastfreundschaft · 77 từ
  7. 💬Bài 7Tư vấn, giúp đỡ, giải thíchBeratung · 66 từ
  8. 🧭Bài 8Tìm nghề, điểm mạnh, quyết địnhBerufsfindung · 66 từ
  9. 🧘Bài 9Sức khỏe, thể thao, lối sốngGesundheit & Wohlbefinden · 110 từ
  10. ⏳Bài 10Cơ hội bỏ lỡ, tiếc nuối, giả địnhVerpasste Gelegenheiten · 73 từ
  11. 🍀Bài 11Khoảnh khắc hạnh phúc, may rủiGlücksmomente · 53 từ
  12. 🥳Bài 12Tiệc công ty, dã ngoại, tổ chứcFeiern im Betrieb · 92 từ

Từ bổ sung theo chủ đề